Kiểu tiếp điểm (contacts): 2 × (2 NC) — tức có 4 tiếp điểm đóng khi nút bị kích hoạt, tất cả ở trạng thái NC (Normally Closed)
Loại tiếp điểm: “Slow-break” (ngắt từ từ) với cấu trúc phân tầng (staggered)
Loại cần / cần gạt: Thanh chéo (crossed rods lever) bằng kim loại, thanh vuông 6 mm, chiều dài ~ 200 mm
Phương hướng tiếp cận đầu gạt: Tiếp cận ngang (lateral approach), theo hai hướng
Khối lượng: Khoảng 0,55 kg
Kích thước (cao × rộng × sâu): khoảng 118 mm cao × 200 mm rộng × 59 mm sâu
Vật liệu thân & đầu: Thân bằng Zamak (hợp kim kẽm), đầu bằng Zamak
Cấp độ bảo vệ: IP66 (chống bụi / chịu nước)
Chịu va đập / Rung: Va đập: 50 g; Rung: 25 g (tần số 10-500 Hz)
Điện áp & dòng định mức: AC: 240 V, 3 A; DC: 125 V, 0,55 A
Tuổi bền cơ học: khoảng 2.000.000 chu trình kích hoạt
Cấp điện áp cách điện (Ui): khoảng 300 V
Cấp điện áp chịu xung (Uimp): khoảng 6 kV
Nhiệt độ môi trường làm việc: từ –25 °C đến +70 °C
Kiểu đấu nối điện: Terminal vít (screw-clamp), dùng dây 0,5 đến 2,5 mm²
Số cực: 4 cực (4 poles)
Tác động bắt buộc (positive opening): Có — đảm bảo tiếp điểm NC mở được khi phanh chuyển động


