Nguyên lý đo: Radar FMCW, băng tần W (~ 80 GHz)
Phạm vi đo mức: 0 ÷ 15 m
Góc chùm tia (beam angle): ~ 8°
Nguồn cấp: 12 ÷ 35 V DC (nguồn vòng 4‑20 mA)
Ngõ ra tín hiệu: 4‑20 mA (loop‑powered) + giao thức HART 7.0
Độ chính xác: ± 2 mm
Áp suất làm việc của bình/tank: –1 … +3 bar gauge
Nhiệt độ môi trường (ambient): –40 … +70 °C
Nhiệt độ chất đo / quá trình (process temperature): –40 … +80 °C
Vật liệu đầu dò (sensor): PVDF — kháng hóa chất, phù hợp với nhiều loại chất lỏng / môi chất
Vỏ / thân thiết bị: nhựa công nghiệp (vỏ bảo vệ) hoặc tuỳ phiên bản có thể kim loại/plastic công nghiệp phù hợp bảo vệ môi trường
Cấp bảo vệ (độ kín): IP66 / IP67 — chịu được môi trường công nghiệp, bụi, độ ẩm
Kết nối quá trình: 1½” NPT / BSP (tùy cấu hình)


