Kiểu encoder: Encoder quay tăng dần (Incremental)
Đường kính thân: 58 mm
Trục: Dạng trục đặc (solid shaft) đường kính 12 mm
Độ phân giải (PPR): 1024 xung/vòng
Nguồn cấp: 4.75 – 30 VDC
Tín hiệu ngõ ra: Line Driver (RS422) – có 2 kênh A, B, và tín hiệu chuẩn U, kèm tín hiệu đảo A̅, B̅, U̅
Chuẩn đầu nối: Cáp radial (RC1) – đầu ra hướng ngang
Chiều quay: Có thể phát hiện chiều thuận và nghịch
Tần số đáp ứng tối đa: Lên tới 300 kHz
Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi, chống tia nước nhẹ)
Nhiệt độ hoạt động: –25 °C đến +85 °C
Vật liệu vỏ: Nhôm hoặc hợp kim chống ăn mòn
Kết nối trục: Dùng khớp nối mềm hoặc mặt bích gắn động cơ


