Loại máy: Máy mài khí (die grinder / pneumatic grinder)
Tốc độ không tải (RPM): Có thể khoảng 20.000 – 30.000 vòng/phút — đây là phạm vi chung cho nhiều die grinder khí.
Kích thước kẹp (collet): Thường thấy là 3 mm hoặc 6 mm (tùy model OEM giống)
Áp suất khí làm việc: Khoảng 5–6 bar (~ 70–90 PSI) — phù hợp ngưỡng phổ biến cho die grinder khí.
Lượng khí tiêu thụ: Có thể vài cfm (cỡ 80–150 lít/phút) — dựa trên các dụng cụ khí tương tự.
Trọng lượng: Dự đoán khoảng 0.5–1 kg (tùy cấu tạo vỏ nhôm hoặc thép nhẹ).




