Loại mô-đun: Giao tiếp RS485
Giao diện: 9 chân D-sub (DB9)
Giao thức hỗ trợ: Freeport
Cấu hình trong RUN: Có (Configuration in RUN – CiR)
Thay đổi tham số trong RUN: Không (Reparameterization possible in RUN – No)
Dòng tiêu thụ từ bus: Khoảng 50 mA
Công suất tiêu thụ: Khoảng 0.5 W
Chiều dài cáp tối đa: 10 m (dây có che chắn)
Kích thước: 35 x 52.2 x 16 mm
Trọng lượng: Khoảng 0.04 kg


