Loại thiết bị: Mô-đun đo lường điện năng (Power Monitoring Device)
Kích thước màn hình: LCD 96 × 96 mm
Điện áp đo lường: 690/400 V AC (45–65 Hz)
Dòng đo lường: X/1 A hoặc X/5 A AC
Nguồn cấp: 100–250 V AC/DC (±10%)
Giao thức truyền thông: Modbus TCP
Kết nối Ethernet: 2 cổng RJ45 (10/100 Mbit/s)
Đầu vào số: 2 đầu vào kỹ thuật số (Digital Inputs)
Đầu ra số: 2 đầu ra kỹ thuật số (Digital Outputs)
Độ chính xác đo lường:
• Điện áp: ±0,2%
• Dòng điện: ±0,2%
• Công suất thực: ±0,5%
• Công suất phản kháng: ±1%
• Năng lượng thực: Lớp 0,5 theo IEC 62053-22
• Năng lượng phản kháng: Lớp 2 theo IEC 61557-12 và IEC 62053-23
Độ bảo vệ: IP65 (mặt trước)
Kích thước (R x C x S): 96 × 96 × 56 mm
Trọng lượng: Khoảng 1,25 kg




