Loại sản phẩm: Motor thủy lực cánh gạt (Vane Motor)
Dung tích làm việc (Displacement): 94 cc/vòng
Áp suất làm việc liên tục: 140 – 175 bar
Áp suất cực đại: Tối đa 210 bar
Tốc độ quay định mức: 600 – 1800 vòng/phút
Tốc độ quay tối đa: 2000 vòng/phút
Mô-men xoắn định mức: Khoảng 180 N·m (ở 175 bar)
Công suất đầu ra: Khoảng 28 kW tại 1500 vòng/phút
Loại trục ra: Trục trơn có then
Kiểu lắp: Mặt bích (Flange mounting)
Hướng quay: FR: quay phải (Right Rotation)
Vật liệu thân: Gang đúc chịu áp lực cao
Môi chất làm việc: Dầu thủy lực chống mài mòn (ISO VG32 – VG68)
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C




