Dòng sản phẩm: AGMZ0‑A series
Kích cỡ van: Size 10
Áp suất làm việc tối đa: 350 bar
Áp suất điều chỉnh tối đa: 50 – 350 bar tùy phiên bản
Lưu lượng tối đa: ~200 l/min
Áp suất điều chỉnh tối thiểu: ~7 bar (với phiên bản /100)
Thời gian phản hồi (0 → 100 % tín hiệu): ~120 ms
Môi chất thủy lực: Dầu thủy lực tiêu chuẩn (ISO VG 46)
Độ nhớt làm việc: 15 – 100 mm²/s
Nhiệt độ môi trường: -20 °C … +70 °C
Vị trí lắp: Có thể lắp ở bất kỳ vị trí nào
Đặc tính: Điều chỉnh áp suất liên tục theo tín hiệu điện (proportional), phù hợp hệ thống cần điều áp mềm và chính xác


