Nguồn cấp: 24 V DC
Số ngõ vào kỹ thuật số (Digital inputs): 24 (PNP/NPN)
Số ngõ ra kỹ thuật số (Digital outputs): 16 transistor (NPN, sinking)
Tổng số I/O tích hợp: 40 I/O (24 in + 16 out)
Dung lượng chương trình (Program capacity): 20.000 bước lệnh (20K steps)
Dung lượng bộ nhớ dữ liệu (Data memory): 32.000 words
Thời gian thực thi lệnh (Logic execution time): 0,10 µs cho lệnh cơ bản
Bộ đếm tốc độ cao / Encoder & Pulse output: Hỗ trợ input encoder 4 kênh, tần số tối đa 100 kHz; hỗ trợ output xung (pulse) 100 kHz
Cổng giao tiếp (Communication ports): USB để lập trình; có thể mở rộng RS‑232C / RS‑422/485 qua module tùy chọn
Số lượng module mở rộng hỗ trợ: Tối đa 7 module
Điều kiện môi trường hoạt động: Nhiệt độ 0 – 55°C; độ ẩm 10–90% (không ngưng tụ)
Kích thước: ~150 mm × 90 mm × 85 mm
Trọng lượng: ~600 g





