Dung lượng chương trình: 80 MB
Bộ nhớ dữ liệu/biến (Variables memory): 260 MB
Chu kỳ nhiệm vụ chính (Primary task cycle): 0,125 ms
Số trục đồng bộ tối đa: 128 trục
Tổng số trục hỗ trợ (cả ảo/virtual): 128 trục
Hệ thống I/O hỗ trợ / bus: NX I/O Bus
Số node I/O từ xa tối đa: 512 nodes
Cổng giao tiếp: EtherCAT Master, 2 × EtherNet/IP (Gigabit Ethernet), Ethernet TCP/IP
Khả năng mở rộng module nội bộ: Không (CPU đơn, mở rộng I/O qua bus hoặc remote nodes)
Công suất tiêu thụ: ~40 W
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 100 mm × 132 mm × 100 mm
Trọng lượng: ~880 g
Môi trường hoạt động:
• Nhiệt độ: 0 – 55 °C
• Độ ẩm: 10 – 95 % (không ngưng tụ)
• Độ cao: ≤ 2000 m
• Không có khí ăn mòn



