Chức năng chính: Chuyển, khuếch đại và cách ly tín hiệu từ cảm biến NAMUR hoặc công tắc khô trong vùng nguy hiểm sang vùng an toàn; xuất tín hiệu rơ-le điều khiển
Nguồn cấp: 19…30 V DC
Dòng tiêu thụ: Khoảng 35 mA
Công suất tiêu thụ: ≤ 0.7 W
Đầu vào (Input): 1 kênh – tín hiệu cảm biến NAMUR hoặc contact khô (dry contact)
Điện áp hở mạch: Khoảng 8 V DC
Dòng ngắn mạch: Khoảng 8 mA
Giám sát đường dây (LFD): Có, phát hiện đứt dây/ngắn mạch, bật tắt bằng DIP switch
Đầu ra (Output): Tiếp điểm rơ-le (1 đổi – SPDT, Form C)
Tải tối đa đầu ra: 250 V AC / 2 A (cos φ > 0.7) hoặc 40 V DC / 2 A (tải thuần trở)
Tần số chuyển mạch: ≤ 10 Hz
Thời gian đáp ứng: Khoảng 30 ms
Cách ly điện: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn: ≥ 2.5 kV
An toàn chức năng (SIL): SIL 2, SC 3 (IEC/EN 61508)
Phê duyệt chống cháy nổ (Ex): Dùng cho khu vực Zone 0/1/2
Chỉ thị trạng thái: LED báo nguồn, LED trạng thái, LED lỗi
Cấu hình hoạt động: DIP switch (chọn loại cảm biến, đảo logic, bật/tắt LFD)
Nhiệt độ làm việc: –20°C … +60°C
Nhiệt độ lưu trữ: –40°C … +80°C
Độ ẩm môi trường: ≤ 95% (không ngưng tụ)
Cấp bảo vệ: IP20 (theo EN 60529)
Kích thước (R x C x S): 20 × 119 × 115 mm
Trọng lượng: Khoảng 150 g
Kiểu lắp đặt: Gắn trên thanh DIN 35 mm (EN 60715)
Ứng dụng điển hình: Truyền tín hiệu an toàn từ cảm biến NAMUR hoặc công tắc trong khu vực nguy hiểm đến PLC hoặc DCS trong vùng an toàn; dùng trong công nghiệp dầu khí, hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm.


