Nguyên lý hoạt động: Cảm biến tiệm cận cảm ứng – phát hiện kim loại mà không tiếp xúc
Khoảng cách phát hiện định mức (Sn) 40 mm
Kiểu lắp đặt: Không âm (non-flush), cần lắp cách xa kim loại xung quanh
Ngõ ra (Output): 2 dây (2-wire), có thể dùng cho AC hoặc DC
Chức năng chuyển mạch: Thường mở (NO) hoặc thường đóng (NC), tùy chọn
Điện áp hoạt động: 20…253 V AC / 20…275 V DC
Dòng tải: 5…500 mA
Dòng rò (ở trạng thái mở): ≤ 1.5 mA
Tần số đáp ứng: Tối đa 30 Hz (AC), tối đa 100 Hz (DC)
Độ trễ (Hysteresis): 1…10%, điển hình khoảng 5%
Điện áp sụt (Voltage drop): ≤ 6 V
Chỉ thị trạng thái: Đèn LED báo khi phát hiện vật kim loại
Vật liệu vỏ cảm biến: Nhựa PA (Polyamide) hoặc kim loại
Nhiệt độ hoạt động: –25°C đến +85°C
Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và chống nước tạm thời)
Kết nối điện: Dây cáp hoặc đầu nối dạng trụ (terminal box), 2 dây
Kích thước cảm biến: Hình khối vuông, khoảng 80 × 40 × 40 mm (tùy phiên bản)
Kiểu đấu nối: 2 dây nối tiếp với tải (load) trong mạch AC hoặc DC
Ứng dụng: Phát hiện vị trí hoặc vật kim loại trong dây chuyền tự động, băng tải, máy đóng gói, cơ cấu nâng, kiểm tra giới hạn hành trình…


