Dòng sản phẩm: Xi lanh compact (dạng vuông), tiêu chuẩn JIS.
Kiểu hoạt động: Tác động kép (double acting).
Đường kính piston (Bore): 25 mm.
Hành trình (Stroke): 70 mm.
Kiểu ren đầu ty: Ren trong, thường là M5.
Cổng khí: Kích thước M5.
Có từ hay không: Thông thường dòng ACQ không có nam châm, nhưng có phiên bản tùy chọn có từ (sẽ ký hiệu thêm).
Áp suất làm việc: Khoảng 0.1 – 1.0 MPa.
Áp suất chịu thử: Khoảng 1.5 MPa.
Nhiệt độ làm việc: –20°C đến +80°C.
Vật liệu thân: Hợp kim nhôm, bề mặt xi lanh được anod hóa.
Phớt: Phớt hai chiều để giảm ma sát và giữ mỡ bôi trơn lâu hơn.
Tốc độ làm việc khuyến nghị: Khoảng 30 – 500 mm/s.
Ứng dụng: Các cơ cấu không gian hẹp cần hành trình trung bình, lực đẩy vừa phải.






