Loại xy lanh: Xy lanh khí nén dạng compact (mỏng – tiết kiệm không gian).
Đường kính piston (Bore size): 50 mm
Hành trình (Stroke): 75 mm
Kiểu đế / Kiểu lắp: Dạng body compact, có thể gắn trực tiếp hoặc dùng chân đế tùy mã phụ.
Áp suất làm việc:
• Áp suất tối thiểu: ~0.1 MPa
• Áp suất tối đa: ~1.0 MPa
Nhiệt độ làm việc: Khoảng –10°C đến 60°C (không đóng băng).
Kiểu hoạt động: Thông thường là tác động kép (Double Acting).
Đệm giảm chấn: Thường là đệm cao su hai đầu.
Vật liệu:
• Thân: nhôm anodized
• Piston: thép hợp kim
• Gioăng phớt: NBR hoặc tương đương
Kết nối khí: Ren tiêu chuẩn PT hoặc Rc (tùy mã cụ thể).






