Loại cảm biến: Cảm biến khoảng cách bằng laser (Time-of-Flight)
Dải đo:
200 mm đến 10.000 mm (với vật có phản xạ ~90 %)
200 mm đến 6.500 mm (với phản xạ ~18 %)
200 mm đến 4.000 mm (với phản xạ ~6 %)
Độ phân giải: 1 mm
Độ lặp lại (Repeatability): ≥ 2,5 mm (tuỳ điều kiện vật liệu và điều kiện đo)
Sai số tuyến tính (Accuracy): ±10 mm (với vật phản xạ ~90 %)
Thời gian đáp ứng: 20 ms / 30 ms (tuỳ chế độ)
Thời gian xuất tín hiệu: ≥ 4 ms
Tia sáng / bước sóng: Laser đỏ, bước sóng ~ 658 nm
Công suất tối đa phát tia: ~ 180 mW
Chu kỳ xung (Pulse): Thời gian xung ~5 ns, duty cycle ~1/200
Lớp bảo vệ tia laser: Class 2 (theo tiêu chuẩn IEC / EN)
Kích thước điểm sáng: ~15 mm × 15 mm tại khoảng cách 10 m
Chức năng bổ sung:
• Chế độ đo: DtO (Distance to Object)
• Enable teach-in (cấu hình)
• Output kỹ thuật số có thể lập trình / đảo
• Output tương tự có thể lập trình
• Histeresis (độ trễ) có thể điều chỉnh
• Đầu vào đa chức năng (laser off / teach / disable)
• Bảo vệ từ quá dòng, đo sai, v.v.
Tuổi thọ tia laser: ~ 100.000 giờ (ở 25 °C)


