Dải nguồn hoạt động (Rated operating voltage): 20 … 30 V DC (PELV)
Dòng tiêu thụ (Current consumption) 𝐼: ≤ 4 A bao gồm cả các đầu đọc/ghi (read/write heads) nối vào thiết bị
Công suất tiêu thụ không tải (Power consumption): ≈ 3.5 W (không bao gồm đầu đọc/ghi)
Môi trường nhiệt độ làm việc: -25 °C … +70 °C, lưu trữ: -40 °C … +85 °C
Số lượng đầu đọc/ghi (read/write heads) có thể kết nối: tối đa 2 (hoặc 1 head + 1 trigger sensor)
Giao tiếp mạng: Hỗ trợ Ethernet với các giao thức: TCP/IP, MODBUS/TCP, EtherNet/IP, PROFINET IO
Tốc độ truyền mạng hỗ trợ: 10 Mbit/s hoặc 100 Mbit/s
Cấp bảo vệ / cách điện: Cách điện cơ bản (basic insulation) theo tiêu chuẩn, vỏ kim loại có kết nối đất bắt buộc
Chỉ thị trạng thái bằng LED:
• LED “Link/Traffic”: báo kết nối mạng (xanh) và hoạt động dữ liệu (nhấp nháy vàng)
• LED “CH1”, “CH2”: báo đầu đọc/ghi được phát hiện (xanh) hoặc lỗi cấu hình (đỏ)
• LED “PWR/ERR”: báo nguồn sẵn sàng (xanh), khởi động (vàng), lỗi bus (đỏ)
Giao tiếp hai cổng Ethernet (2-port switch) hỗ trợ nối tiếp mạng (daisy chain)
Gắn kết: Hộp kim loại, dành cho lắp bảng điều khiển hoặc trong tủ điều khiển; có vít nối đất và kết nối cáp M12 chuẩn
MTBF (tuổi thọ trung bình trước lỗi): khoảng 70 năm (70 a) ở +40 °C




