Loại cảm biến: Cảm biến chuyển vị / khoảng cách bằng laser (micro laser distance sensor)
Điểm đo trung tâm (measurement center): 50 mm
Phạm vi đo: ± 15 mm (tức từ 35 mm đến 65 mm)
Độ lặp lại (repeatability): 30 µm
Độ tuyến tính: ± 0,1% FS
Bước sóng laser: 655 nm
Loại laser / công suất: Laser bán dẫn, công suất ≤ 1 mW (Class 2 / Class II)
Kiểu tín hiệu ngõ ra: Tín hiệu kỹ thuật số + tín hiệu analog
Ngõ ra kỹ thuật số: NPN / PNP (tùy phiên bản)
Ngõ ra analog: 0 – 5 V hoặc 4 – 20 mA (có thể chọn)
Nguồn cung cấp: 12 đến 24 V DC
Dòng tiêu thụ: ≤ 40 mA
Thời gian đáp ứng: ~ 1,5 ms
Kích thước: W 20 × H 44 × D 25 mm
Vỏ / vật liệu: Thân bằng hợp kim nhôm đúc; mặt trước bằng acrylic
Cấp bảo vệ: IP67
Phạm vi nhiệt độ làm việc: –10 °C đến +45 °C
Trọng lượng: Khoảng 35 g (không tính dây)
Đặc điểm bổ sung:
• Hiệu chuẩn / giảng dạy (Teach)
• Chức năng so sánh cửa sổ (window comparator)
• Có màn hình hiển thị giá trị đo & trạng thái
• Cáp chống rối (inflection resistant cable)



