Đường kính piston (Bore size): 20 mm
Hành trình (Stroke): 40 mm (mở hoàn toàn là 40 mm)
Lực kẹp khi đóng (closed side) ở áp 0.5 MPa: ~ 141 N
Lực kẹp khi mở (open side) cũng: ~ 141 N
Phạm vi áp suất vận hành: khoảng 0.1 đến 0.7 MPa
Chiều cao (thickness / profile height): thấp, khoảng 41 mm
Kích thước tổng thể: ví dụ chiều dài ~ 114 mm, chiều rộng ~ 62 mm
Cổng khí: thường là axial piping
Loại gắn cảm biến (Auto Switch): có thể tùy chọn / cấu hình có nam châm bên trong
Nhiệt độ làm việc: khoảng -10°C đến +60°C
Tính lặp lại (repeatability): ±0.05 mm



