Đường kính piston (bore): 10 mm
Lực kẹp khi đóng (Closed Side) ở áp 0.5 MPa: khoảng 11 N
Lực kẹp khi mở (Open Side) ở áp 0.5 MPa: khoảng 17 N
Hành trình đóng/mở mỗi ngón: ~ 8 mm
Kiểu lắp / cổng khí: Cổng phía bên (side ported) hoặc theo tùy chọn thiết kế
Kích thước đóng: ~ 11.2 mm
Kích thước mở: ~ 19.2 mm
Nhiệt độ làm việc: khoảng –10 °C đến +60 °C
Tính lặp lại (repeatability): ±0.01 mm
Trọng lượng: khoảng 60 – 70 g
Tính dẫn hướng: Có ray dẫn hướng bên trong để duy trì song song và giảm lệch



